pocket calculator
Định nghĩa
Danh từ: Máy tính bỏ túi là một thiết bị điện tử nhỏ gọn, đủ nhỏ để cầm trong tay hoặc bỏ vào túi quần, dùng để thực hiện các phép tính toán học.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn mang theo một máy tính bỏ túi trong túi xách để tính nhanh.)
- (Máy tính bỏ túi rất cần thiết cho học sinh trong các kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pocket calculator" có thể được dùng để chỉ bất kỳ loại máy tính cầm tay nào, không chỉ riêng loại bỏ túi.
- Modern pocket calculators often have solar power and advanced functions. (Máy tính bỏ túi hiện đại thường có năng lượng mặt trời và các chức năng nâng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Calculator (n): máy tính (nói chung, có thể là máy tính để bàn hoặc máy tính bỏ túi).
- He used a calculator to solve the complex equation. (Anh ấy dùng máy tính để giải phương trình phức tạp.)
- Pocket-sized calculator (n): máy tính có kích thước bỏ túi (một cách diễn đạt khác).
- This pocket-sized calculator fits easily in my shirt pocket. (Máy tính có kích thước bỏ túi này dễ dàng vừa vào túi áo sơ mi của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Handheld calculator: máy tính cầm tay (nhấn mạnh tính di động, cầm trong tay).
- Portable calculator: máy tính xách tay (có thể mang đi được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work out with a pocket calculator: tính toán bằng máy tính bỏ túi.
- She worked out the total cost with a pocket calculator. (Cô ấy đã tính tổng chi phí bằng máy tính bỏ túi.)
- Rely on a pocket calculator: phụ thuộc vào máy tính bỏ túi.
- Many people rely on a pocket calculator instead of mental math. (Nhiều người phụ thuộc vào máy tính bỏ túi thay vì tính nhẩm.)
Thành ngữ liên quan
- Pocket calculator không có thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong cụm:
- "As simple as a pocket calculator": đơn giản như máy tính bỏ túi (dùng để chỉ điều gì đó rất dễ hiểu hoặc dễ sử dụng).
- The instructions are as simple as a pocket calculator. (Hướng dẫn đơn giản như máy tính bỏ túi.)